組織名 [Tổ Chức Danh]

そしきめい

Danh từ chung

tên tổ chức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この組織そしき幹部かんぶばかりがつらね、たして決断けつだんくだせるのかあやしいものだ。
Tổ chức này chỉ toàn các thành viên cấp cao và khó nói liệu họ có thể đưa ra quyết định hay không.