組織再編 [Tổ Chức Tái Biên]

そしきさいへん

Danh từ chung

tái tổ chức; tái cấu trúc

JP: リサーチ・イン・モーションがやく2千人せんにん従業じゅうぎょういん解雇かいこ組織そしき再編さいへん発表はっぴょうした。

VI: Research In Motion đã thông báo sa thải khoảng 2.000 nhân viên và tái cấu trúc tổ chức.