組織プラスミノーゲン活性化因子 [Tổ Chức Hoạt Tính Hóa Nhân Tử]
そしきプラスミノーゲンかっせいかいんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
chất hoạt hóa plasminogen mô; tPA; PLAT