組立住宅 [Tổ Lập Trụ Trạch]
組み立て住宅 [Tổ Lập Trụ Trạch]
組立て住宅 [Tổ Lập Trụ Trạch]
くみたてじゅうたく
Danh từ chung
nhà ở lắp ráp sẵn