組合契約 [Tổ Hợp Khế Ước]

くみあいけいやく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh doanh; luật

hợp đồng hợp tác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

組合くみあい会社かいしゃあたらしい契約けいやく合意ごういした。
Công đoàn và công ty đã đồng ý với hợp đồng mới.