組入天井 [Tổ Nhập Thiên Tỉnh]

組み入れ天井 [Tổ Nhập Thiên Tỉnh]

組入れ天井 [Tổ Nhập Thiên Tỉnh]

くみいれてんじょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

trần lưới