Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組み杯
[Tổ Bôi]
組み盃
[Tổ Bôi]
くみさかずき
🔊
Danh từ chung
bộ cốc sake
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
盃
Bôi
ly; cốc