組み手 [Tổ Thủ]

組手 [Tổ Thủ]

くみて

Danh từ chung

khớp gỗ

Danh từ chung

kata karate đôi

JP: だが、しゅさないのはやさしさではない!!

VI: Tuy nhiên, không ra tay trong một cuộc ẩu đả không phải là sự tử tế!!

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

đai lưng