Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組み天井
[Tổ Thiên Tỉnh]
くみてんじょう
🔊
Danh từ chung
trần nhà lưới
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng