Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終身会員
[Chung Thân Hội Viên]
しゅうしんかいいん
🔊
Danh từ chung
hội viên trọn đời
Hán tự
終
Chung
kết thúc
身
Thân
cơ thể; người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
員
Viên
nhân viên; thành viên