Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終端部
[Chung Đoan Bộ]
しゅうたんぶ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phần cuối
Hán tự
終
Chung
kết thúc
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí