Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終着
[Chung Khán]
しゅうちゃく
🔊
Danh từ chung
đến điểm dừng cuối
🔗 始発
Hán tự
終
Chung
kết thúc
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo