終業式 [Chung Nghiệp Thức]

しゅうぎょうしき

Danh từ chung

lễ bế giảng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

学校がっこう終業しゅうぎょうしき昨日きのうあった。
Lễ bế giảng của trường học đã diễn ra hôm qua.
今日きょうは、平成へいせい20年度ねんど2008年にせんはちねん)の終業しゅうぎょうしきでした。
Hôm nay là lễ bế giảng năm học 2008.