Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終末観
[Chung Mạt 観]
しゅうまつかん
🔊
Danh từ chung
tận thế học
Hán tự
終
Chung
kết thúc
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
観
quan điểm; diện mạo