Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終末時計
[Chung Mạt Thời Kế]
しゅうまつどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ tận thế
Hán tự
終
Chung
kết thúc
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường