終了後 [Chung Liễu Hậu]

しゅうりょうご
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungTrạng từ

sau khi kết thúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ講演こうえん終了しゅうりょうすうにん拍手はくしゅした。
Sau bài giảng của anh ấy, một số người đã vỗ tay.
セーブされたゲームは破損はそんしているようで、利用りようできません。ゲームを終了しゅうりょうしたのち、セーブデータを消去しょうきょしてからやりなおしてください。
Dữ liệu đã lưu dường như bị hỏng và không thể sử dụng được. Sau khi kết thúc trò chơi, hãy xóa dữ liệu đã lưu và thử lại.
彼女かのじょ奴隷どれいせい終了しゅうりょうのちょうどいち世代せだいまれました。ときみちくるまもなく、そらに飛行機ひこうきもなく時代じだいです。そのとき彼女かのじょのようなひとふたつの理由りゆう投票とうひょうできませんでした。つまり、彼女かのじょ女性じょせいであったことと彼女かのじょはだいろからです。
Cô ấy sinh ra đúng một thế hệ sau khi chế độ nô lệ kết thúc. Đó là thời điểm trên đường chưa có xe cộ, trên trời chưa có máy bay. Lúc bấy giờ, người như cô ấy không thể bỏ phiếu vì hai lý do: bởi vì cô ấy là phụ nữ và vì màu da của cô ấy.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 終了後
  • Cách đọc: しゅうりょうご
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời điểm / Trạng ngữ thời gian
  • Lĩnh vực: Công việc, học thuật, đời sống
  • Ghi chú: Nghĩa là “sau khi kết thúc”. Thường đi với に (終了後に) hoặc の (終了後のN).

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ thời điểm sau khi một sự việc/sự kiện kết thúc: 試験終了後 (sau khi kết thúc kỳ thi), イベント終了後 (sau khi sự kiện kết thúc).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 終了時: Lúc kết thúc (thời điểm đúng lúc kết thúc), khác với “sau khi kết thúc”.
  • 終了前: Trước khi kết thúc.
  • 修了後: Sau khi “hoàn thành” (khóa học/chương trình) – nhấn đạt chuẩn; 終了後 là kết thúc nói chung.
  • 以後: Từ sau thời điểm đó trở đi (kéo dài), rộng hơn 終了後.
  • 後で: Mang tính hội thoại, mơ hồ hơn về mốc thời gian.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N+終了後にV/N+終了後は〜/終了後のN。
  • Ví dụ: 講義終了後に質問を受け付けます。イベント終了後の撤収。
  • Ngữ cảnh: thông báo, lịch trình, quy trình công việc, văn bản hướng dẫn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
終了時 Liên quan Thời điểm kết thúc Đúng lúc kết thúc
修了後 Liên quan (khác sắc thái) Sau khi hoàn thành (khóa học) Nhấn đạt chuẩn/hoàn tất chương trình
以後 Liên quan Từ sau đó trở đi Khoảng kéo dài
前/終了前 Đối nghĩa theo thời gian Trước (khi kết thúc) Điểm thời gian đối lập
後で Gần nghĩa (khẩu ngữ) Để sau Ít trang trọng, mơ hồ mốc

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (kết thúc) + (xong) → 終了 (kết thúc, hoàn tất).
  • (sau) → ghép thành 終了後: “sau khi kết thúc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản lịch trình, “終了後” tạo cảm giác chính xác và trang trọng hơn “終わったら”. Khi cần nêu mốc rõ ràng cho hành động tiếp theo (trả bài, dọn dẹp, thanh toán), hãy dùng “N+終了後に〜”. Còn khi nhấn vào khoảnh khắc kết thúc, dùng “終了時”.

8. Câu ví dụ

  • 試験終了後に答案を回収します。
    Sau khi kết thúc kỳ thi sẽ thu bài làm.
  • イベント終了後は順次撤収してください。
    Sau khi sự kiện kết thúc, vui lòng lần lượt thu dọn.
  • 講義終了後の質疑応答は30分です。
    Phần hỏi đáp sau khi buổi giảng kết thúc kéo dài 30 phút.
  • 工事終了後に検査を実施する。
    Tiến hành kiểm tra sau khi công trình hoàn tất.
  • 上映終了後は出入口が混雑します。
    Sau khi chiếu phim xong, lối ra vào sẽ đông đúc.
  • 申し込み終了後の変更は受け付けません。
    Sau khi thời hạn đăng ký kết thúc, không tiếp nhận thay đổi.
  • 面接終了後に結果をメールで通知します。
    Sau khi phỏng vấn xong, kết quả sẽ được thông báo qua email.
  • 会議終了後は議事録の確認をお願いします。
    Sau khi họp xong, xin xác nhận biên bản.
  • 業務終了後にしか対応できません。
    Chỉ có thể xử lý sau khi kết thúc công việc.
  • 試合終了後のインタビューが生中継された。
    Phỏng vấn sau trận đấu đã được truyền hình trực tiếp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 終了後 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?