終わコン [Chung]

オワコン
おわコン

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Tiếng lóng

📝 viết tắt của 終わったコンテンツ

thứ đã qua thời kỳ đỉnh cao; thứ không còn phổ biến hoặc liên quan; thứ đã lỗi thời