終わりかける [Chung]

終わり掛ける [Chung Quải]

おわりかける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

gần xong

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

演奏えんそうわりかけていた。
Màn trình diễn sắp kết thúc.
これをやるのは簡単かんたんだとおもったのに、一日ついたちちゅうかけてもまだわらないよ。
Tôi nghĩ việc này dễ làm, nhưng làm cả ngày vẫn chưa xong.