細胞性免疫 [Tế Bào Tính Miễn Dịch]
さいぼうせいめんえき
Danh từ chung
miễn dịch qua trung gian tế bào
🔗 体液性免疫
Danh từ chung
miễn dịch qua trung gian tế bào
🔗 体液性免疫