Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細胞工学
[Tế Bào Công Học]
さいぼうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật tế bào
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học