細縁 [Tế Duyên]
ほそぶち
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
viền mỏng; cạnh mỏng
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
viền mỏng; cạnh mỏng