Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細打ち
[Tế Đả]
ほそうち
🔊
Danh từ chung
mì sợi mỏng
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá