Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細形
[Tế Hình]
細ら形
[Tế Hình]
ささらがた
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hoa văn mịn
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách