細巻き [Tế Quyển]
細巻 [Tế Quyển]
ほそまき
Danh từ chung
cuộn mỏng; cuộn mỏng (sushi, thuốc lá, v.v.)
🔗 太巻き・ふとまき
Danh từ chung
cuộn mỏng; cuộn mỏng (sushi, thuốc lá, v.v.)
🔗 太巻き・ふとまき