Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細小波
[Tế Tiểu Ba]
いさらなみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
sương mù
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
小
Tiểu
nhỏ
波
Ba
sóng; Ba Lan