Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細密画
[Tế Mật Hoạch]
さいみつが
🔊
Danh từ chung
tranh thu nhỏ
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
Từ liên quan đến 細密画
ミニアチュア
thu nhỏ
ミニアチュール
thu nhỏ
ミニチュア
thu nhỏ