細別 [Tế Biệt]
さいべつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân chia nhỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân chia nhỏ