細切れ [Tế Thiết]

こま切れ [Thiết]

小間切れ [Tiểu Gian Thiết]

こまぎれ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

mảnh nhỏ; mảnh vụn

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thịt băm; mảnh vụn (thịt bò, thịt lợn, v.v.)