細分化 [Tế Phân Hóa]
さいぶんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân đoạn; phân mảnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân đoạn; phân mảnh