細っこい [Tế]

ほそっこい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

mảnh mai; thon thả

JP: そのほそっこいからだのどこにはいるんだ?

VI: Cái thân hình gầy nhom đó chứa được gì vào đây?

🔗 細い