Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
累進的
[Lũy Tiến Đích]
るいしんてき
🔊
Tính từ đuôi na
lũy tiến; phân cấp
Hán tự
累
Lũy
tích lũy; liên quan; rắc rối; ràng buộc; liên tục
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ