累積赤字 [Lũy Tích Xích Tự]

るいせきあかじ

Danh từ chung

thâm hụt tích lũy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アメリカじん貿易ぼうえき赤字あかじ累積るいせきしたのは、限度げんどえたぜいたくをしたからですよ。
Người Mỹ tích lũy thâm hụt thương mại do đã sống quá xa hoa.