累卵 [Lũy Noãn]
るいらん
Danh từ chung
tình huống nguy hiểm; vị trí nguy hiểm
Danh từ chung
chồng trứng
Danh từ chung
tình huống nguy hiểm; vị trí nguy hiểm
Danh từ chung
chồng trứng