Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
累代
[Lũy Đại]
るいだい
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
nhiều thế hệ
Hán tự
累
Lũy
tích lũy; liên quan; rắc rối; ràng buộc; liên tục
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí