Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
累世
[Lũy Thế]
るいせい
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
nhiều thế hệ
Hán tự
累
Lũy
tích lũy; liên quan; rắc rối; ràng buộc; liên tục
世
Thế
thế hệ; thế giới