索敵 [Tác Địch]
さくてき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tìm kiếm kẻ thù
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tìm kiếm kẻ thù