素食 [Tố Thực]
そしょく
Danh từ chung
chế độ ăn thông thường
Danh từ chung
thức ăn chay; chế độ ăn chay
Danh từ chung
chế độ ăn thông thường
Danh từ chung
thức ăn chay; chế độ ăn chay