素焼き [Tố Thiêu]

素焼 [Tố Thiêu]

すやき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đồ gốm chưa tráng men; bisque; nung bisque; đồ sứ chưa tráng men

🔗 白焼き

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

nướng hoặc nướng không gia vị (hải sản, hạt, v.v.)

🔗 白焼き

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

okonomiyaki đơn giản không có nguyên liệu thêm

🔗 お好み焼き