素晴らしき [Tố Tình]
すばらしき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tuyệt vời
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
素晴らしい。
Tuyệt vời.
素晴らしいですね!
Tuyệt vời quá nhỉ!
素晴らしい!
Tuyệt vời!
素晴らしいですね。
Tuyệt vời quá nhỉ.
なんて素晴らしい天気でしょう!
Thật là một ngày thời tiết tuyệt vời!
人生は素晴らしい。
Cuộc sống thật tuyệt vời.
素晴らしい天気ですね。
Thời tiết tuyệt vời nhỉ.
夕食は素晴らしかった。
Bữa tối thật tuyệt vời.
素晴らしい話だ!
Thật là một câu chuyện tuyệt vời!
素晴らしい試合だったよ。
Đó là một trận đấu tuyệt vời.