Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素懐
[Tố Hoài]
そかい
🔊
Danh từ chung
hy vọng ấp ủ
Hán tự
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo