Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素っ
[Tố]
すっ
🔊
Tiền tố
📝 để nhấn mạnh
rất; nhiều
Hán tự
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy