Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
級別
[Cấp Biệt]
きゅうべつ
🔊
Danh từ chung
phân loại; xếp hạng
Hán tự
級
Cấp
cấp bậc
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt