紙製 [Chỉ Chế]

かみせい
しせい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

làm từ giấy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かみせいのおさら10まい価格かかくは1ドルです。
Mười cái đĩa giấy giá một đô la.