紙箱 [Chỉ Tương]
紙函 [Chỉ Hàm]
かみばこ
Danh từ chung
hộp giấy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この箱は紙で出来ている。
Cái hộp này được làm từ giấy.
私は箱を紙で包み、それをリボンで結んだ。
Tôi đã gói cái hộp bằng giấy và buộc nó bằng ruy-băng.
その箱は一枚の大きな紙で覆われている。
Cái hộp đó được bọc bởi một tờ giấy lớn.