紙焼き [Chỉ Thiêu]
かみやき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
in trên giấy; bản in giấy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
in trên giấy; bản in giấy