Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紙帳
[Chỉ Trướng]
しちょう
🔊
Danh từ chung
màn chống muỗi bằng giấy
Hán tự
紙
Chỉ
giấy
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều