紙切り [Chỉ Thiết]
かみきり
Danh từ chung
nghệ thuật cắt giấy; cắt hình bóng giấy
Danh từ chung
dao cắt giấy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムの作った切り紙のクワガタは、今にも動き出しそうなほど精巧な出来上がりだった。
Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.