Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紙価
[Chỉ Giá]
しか
🔊
Danh từ chung
giá giấy
Hán tự
紙
Chỉ
giấy
価
Giá
giá trị; giá cả