Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
純正品
[Thuần Chính Phẩm]
じゅんせいひん
🔊
Danh từ chung
sản phẩm chính hãng
Hán tự
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng
正
Chính
chính xác; công bằng
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn