Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
純損失
[Thuần Tổn Thất]
じゅんそんしつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tài chính
lỗ ròng
Hán tự
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
失
Thất
mất; lỗi